Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 101 tới 120 của 151
| Năm xuất bản | Nhan đề | Tác giả |
| 1996 | Headway student' book | Phan Thế Hưng |
| 2003 | Headway 3A | Liz; John Soars |
| 2020 | Hackers ielts | Tuyết Nguyễn |
| 2009 | Giáo trình Tiếng Anh: Let study English | Đỗ Tuấn Minh |
| 2006 | Giáo trình Tiếng Anh thư tín thương mại: English for commercial correspondences | Nguyễn Thị Bích Ngọc; Đào Thị Hương |
| 2007 | Giáo trình Tiếng Anh chuyên nghành thương mại: English for commerce | Nguyễn, Thị Vân |
| 2007 | Giáo trình Tiếng Anh chuyên nghành thương mại English for business 1 | Lý, Lan Hương; Nguyễn, Thị Bích Ngọc |
| 2006 | Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu: English forr export- impor | Nguyễn, Thị Hồng Hạnh |
| 2007 | Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành thương mại: English for business 3 | Nguyễn, Diệu Linh |
| 2007 | Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành thương mại: English for business 2 | Trần, Thị Phương Mai |
| 2006 | Giáo trình Tiếng Anh chăm sóc khách hàng: customers service | Ngô, Thị Thu Hiền |
| 2009 | Giáo trình Tiếng Anh: Let study English | Đỗ, Tuấn Minh |
| 2007 | Giáo trình English for business 3 intensive listening: Tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh | Nguyễn, Thị Diệu Linh |
| 2007 | Giáo trình English for business 1 intesive reading | Lý, Lan Hương; Nguyễn, Thị Bích Ngọc |
| 2007 | Giáo trình chuyên nghành thương mại: English for business 3- Intensive reading | Nguyễn, Thị Diệu Linh |
| 2007 | Giáo trình chuyên nghành thương mại: English for business 2- Intensive reading | Trần, Thị Phương Mai |
| 2007 | Giáo trình chuyên nghành thương mại: English for business 2- Intensive reading | Trần, Thị Phương Mai |
| 1996 | Giáo trình từ vựng Tiếng Anh | Nguyễn, Thị Hồng |
| 1993 | Getting ahead | Sarah, Jones |
| 2007 | Financial accounting English | Dr. Tran, Van Thao; Mba. Nguyen, Thi Thu |
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 101 tới 120 của 151